เก่า

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Thái

Tính từ[sửa]

  1. ของเก่า — đồ cũ

Đồng nghĩa[sửa]

  1. โบราณ

Trái nghĩa[sửa]

  1. ใหม่