ใหม่

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chính tảใหม่
au h m ˋ
Âm vị
ไหฺม่
ai h ̥ m ˋ
Chuyển tựPaiboonmài
Viện hoàng giamai
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/maj˨˩/(R)

Tính từ[sửa]

ใหม่

  1. mới
    ของใหม่ — đồ mới

Đồng nghĩa[sửa]

  1. ทันสมัย

Trái nghĩa[sửa]

  1. เก่า