เหมาะสม

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

เหมาะสม

  1. Đầy đủ theo yêu cầu.
    ทำงานอย่างเหมาะสม Làm việc kiểu đầy đủ.

Đồng nghĩa[sửa]