ไว

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]


Tính từ[sửa]

ไว

  1. nhanh, lẹ, mau.


Đồng nghĩa[sửa]

เร็ว