Bước tới nội dung

ມັນເທດ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lào

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]
  • Phiên âm ALA-LC: man thēt

Cách phát âm

[sửa]
  • (Viêng Chăn) IPA(ghi chú): [man˧˥.tʰeːt̚˥˨]
  • (Luang Prabang) IPA(ghi chú): [man˩˨.tʰeːt̚˧˦]
  • Tách âm: ມັນ-ເທດ
  • Vần: -eːt̚

Danh từ

[sửa]

ມັນເທດ

  1. Khoai lang.