ສິບ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Lào[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • (Viêng Chăn) IPA: [sip̚˧˥]
  • (Luông Pha-băng) IPA: [sip̚˩˨]
  • Tách từ: ສິບ
  • Vần: -ip̚

Số từ[sửa]

ສິບ

  1. mười.