ສິບສອງ
Giao diện
Tiếng Lào
[sửa]| < ໑໑ | ໑໒ | ໑໓ > |
|---|---|---|
| Số đếm : ສິບສອງ (sip sǭng) Số thứ tự : ທີ່ສິບສອງ (thī sip sǭng) | ||
Từ nguyên
[sửa]Được ghép từ ສິບ (sip) + ສອງ (sǭng). Cùng gốc với tiếng Thái สิบสอง, tiếng Lự ᦉᦲᧇᦉᦸᧂ (ṡiibṡoang) và tiếng Shan သိပ်းသွင် (síp sǎung).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ສິບສອງ (sip sǭng)
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- ສິບສອງພັນນາ (sip sǭng phan nā)