ສິບສາມ
Giao diện
Tiếng Lào
[sửa]| < ໑໒ | ໑໓ | ໑໔ > |
|---|---|---|
| Số đếm : ສິບສາມ (sip sām) Số thứ tự : ທີ່ສິບສາມ (thī sip sām) | ||
Từ nguyên
[sửa]Được ghép từ ສິບ (sip) + ສາມ (sām). Cùng gốc với tiếng Thái สิบสาม, tiếng Lự ᦉᦲᧇᦉᦱᧄ (ṡiibṡaam) và tiếng Shan သိပ်းသၢမ် (síp sǎam).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ສິບສາມ (sip sām)