Bước tới nội dung

ຫົກສິບ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lào

[sửa]
Số đếm tiếng Lào
 <  ໕໙ ໖໐ ໖໑  > 
    Số đếm : ຫົກສິບ (hok sip)
    Số thứ tự : ທີຫົກສິບ (thī hok sip)

Từ nguyên

[sửa]

ຫົກ (hok) + ສິບ (sip). Cùng gốc với tiếng Thái หกสิบtiếng Shan ႁူၵ်းသိပ်း (húuk síp).

Cách phát âm

[sửa]
  • (Viêng Chăn) IPA(ghi chú): [hok̚˧˥.sip̚˧˥]
  • (Luang Prabang) IPA(ghi chú): [hok̚˩˨.sip̚˩˨]
  • Tách âm: ຫົກ-ສິບ
  • Vần: -ip̚
  • Chuyển tự: hok sip

Số từ

[sửa]

ຫົກສິບ (hok sip)

  1. Sáu mươi.