ཁྱི

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Tạng[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *d-kʷəj-n.

Cách phát âm[sửa]

  • (Tiếng Tây Tạng cổ) IPA: /*kʰʲi/
  • (Lhasa): IPA: /cʰi˥˥/

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

ཁྱི

  1. Chó.