ფანჯარა

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Gruzia[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA(ghi chú): /pʰand͡ʒara/
  • Tách từ: ფან‧ჯა‧რა

Danh từ[sửa]

ფანჯარა

  1. Cửa sổ.