Bước tới nội dung

កង្កែប

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả và âm vị កង្កែប
kṅ̥kaep
Chuyển tự WT kɑngkaep
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /kɑŋ.ˈkaep/

Danh từ

[sửa]

កង្កែប (kɑngkaep)

  1. Ếch.