ទៀន
Giao diện
Tiếng Khmer
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh với tiếng Lào ທຽນ (thīan), tiếng Thái เทียน (tiian), tiếng Bắc Thái ᨴ᩠ᨿᩁ (tian).
Cách phát âm
[sửa]
|
Danh từ
[sửa]ទៀន (tiən)
So sánh với tiếng Lào ທຽນ (thīan), tiếng Thái เทียน (tiian), tiếng Bắc Thái ᨴ᩠ᨿᩁ (tian).
|
ទៀន (tiən)