Bước tới nội dung

ធ្នូ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]
Wikipedia tiếng Khmer có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pali dhanu. Điệp thức của ធនុ (thĕəʼnuʼ).

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả và âm vị ធ្នូ
d̥ʰnū
Chuyển tự WT thnuu
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /tʰnuː/

Danh từ

[sửa]

ធ្នូ (thnuu)

  1. Cung (vũ khí).
  2. Tháng Mười hai.