Bước tới nội dung

បច្ចេកវិទ្យា

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pali pacceka + វិទ្យា (vɨtyiə).

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả បច្ចេកវិទ្យា
pc̥cekvid̥yā
Âm vị ប៉័ច-ចេ-កៈ-វិ-ទ្យា
p″˘c-ce-k`-vi-d̥yā
Chuyển tự WT pacceekaʼvityiə
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /pac.ceː.kaʔ.ʋi.tʰjiə/

Danh từ

[sửa]

បច្ចេកវិទ្យា (bâchchékvĭtyéa)

  1. Công nghệ.

Đồng nghĩa

[sửa]