បច្ចេកវិទ្យា
Giao diện
Tiếng Khmer
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pali pacceka + វិទ្យា (vɨtyiə).
Cách phát âm
[sửa]
|
Danh từ
[sửa]បច្ចេកវិទ្យា (bâchchékvĭtyéa)
Đồng nghĩa
[sửa]- តិកនិក (təknɨk)
Từ tiếng Pali pacceka + វិទ្យា (vɨtyiə).
|
បច្ចេកវិទ្យា (bâchchékvĭtyéa)