Bước tới nội dung

មីនា

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]
Wikipedia tiếng Khmer có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pali mīna ().

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả មីនា
mīnā
Âm vị មី-ន៉ា / មី-នា
mī-n″ā / mī-nā
Chuyển tự WT miinaa, miiniə
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /miː.ˈnaː/ ~ /miː.ˈniə/

Danh từ

[sửa]

មីនា (miinaa)

  1. Tháng Ba.

Tiếng Pali

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Danh từ

[sửa]

មីនា

  1. chữ Khmer của mīnā. Dạng biến tố của មីន (mīna, ):
    1. ly cách số ít
    2. danh cách/hô cách số nhiều