Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Khmer
Hiện/ẩn mục
Tiếng Khmer
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
2
Tiếng Pali
Hiện/ẩn mục
Tiếng Pali
2.1
Cách viết khác
2.2
Danh từ
Đóng mở mục lục
មីនា
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Italiano
ភាសាខ្មែរ
한국어
Kurdî
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Română
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Khmer
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Khmer có một bài viết về:
មីនា
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Pali
mīna
(
“
cá
”
)
.
Cách phát âm
[
sửa
]
Chính tả
មីនា
mīnā
Âm vị
មី-ន៉ា / មី-នា
mī-n″ā / mī-nā
Chuyển tự WT
miinaa, miiniə
(
IPA
tiêu chuẩn
)
(
ghi chú
)
/miː.ˈnaː/ ~ /miː.ˈniə/
Danh từ
[
sửa
]
មីនា
(
miinaa
)
Tháng Ba
.
Tiếng Pali
[
sửa
]
Cách viết khác
[
sửa
]
Các cách viết khác
mīnā
(
Chữ Latinh
)
𑀫𑀻𑀦𑀸
(
Chữ Brahmi
)
मीना
(
Chữ Devanagari
)
মীনা
(
Chữ Bengal
)
මීනා
(
Chữ Sinhalese
)
မီနာ
or
မဳနာ
or
မီၼႃ
(
Chữ Miến Điện
)
มีนา
(
Chữ Thai
)
ᨾᩦᨶᩣ
(
Chữ Tai Tham
)
ມີນາ
(
Chữ Lao
)
𑄟𑄩𑄚𑄂
(
Chữ Chakma
)
Danh từ
[
sửa
]
មីនា
chữ Khmer
của
mīnā
.
Dạng
biến tố của
មីន
(
mīna
,
“
cá
”
)
:
ly cách
số ít
danh cách
/
hô cách
số nhiều
Thể loại
:
Từ vay mượn từ tiếng Pali tiếng Khmer
Từ dẫn xuất từ tiếng Pali tiếng Khmer
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer
Mục từ tiếng Khmer
Danh từ tiếng Khmer
Mục từ biến thể hình thái tiếng Pali
Biến thể hình thái danh từ tiếng Pali
Biến thể hình thái danh từ dùng Chữ Khmer tiếng Pali
Thể loại ẩn:
Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Khmer
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
មីនា
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài