あみ
Giao diện
Tiếng Bắc Amami Ōshima
[sửa]Danh từ
[sửa]あみ (ami)
Tiếng Miyako
[sửa]Danh từ
[sửa]あみ (ami)
Tiếng Nam Amami Ōshima
[sửa]Danh từ
[sửa]あみ (ami)
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của あみ – xem các từ: 網, 醤蝦 |
(The following entries do not have a page created for them yet: 網, 醤蝦.)
Tiếng Okinawa
[sửa]Danh từ
[sửa]あみ (ami)
Tiếng Yonaguni
[sửa]Danh từ
[sửa]あみ (ami)
Tiếng Yoron
[sửa]Danh từ
[sửa]あみ (ami)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bắc Amami Ōshima
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Bắc Amami Ōshima
- Danh từ tiếng Bắc Amami Ōshima
- Ký tự hiragana tiếng Bắc Amami Ōshima
- Mục từ tiếng Miyako
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Miyako
- Danh từ tiếng Miyako
- Ký tự hiragana tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Nam Amami Ōshima
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nam Amami Ōshima
- Danh từ tiếng Nam Amami Ōshima
- Ký tự hiragana tiếng Nam Amami Ōshima
- Mục từ tiếng Okinawa
- Danh từ tiếng Okinawa
- Ký tự hiragana tiếng Okinawa
- Mục từ tiếng Yonaguni
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Yonaguni
- Danh từ tiếng Yonaguni
- Ký tự hiragana tiếng Yonaguni
- Mục từ tiếng Yoron
- Danh từ tiếng Yoron
- Ký tự hiragana tiếng Yoron