Bước tới nội dung

あやひと

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あやひと – xem từ:
操士
Một tên dành cho nam
(Mục từ あやひと (ayahito) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)