Bước tới nội dung

うちひと

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của うちひと – xem từ:
内人
Một tên dành cho nam
(Mục từ うちひと (uchihito) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)