| Để biết cách phát âm và định nghĩa của えいき – xem các từ: |
|
|
| 【栄喜】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【永紀】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| (Mục từ えいき (eiki) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 英気, 鋭気, 営気, 盈虧.)