| Để biết cách phát âm và định nghĩa của えいじ – xem các từ: |
| 【英志】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【英治】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| (Mục từ えいじ (eiji) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 英字, 嬰児, 永字, 英二, 英司, 栄治, 栄二, 影二, 永治.)