Bước tới nội dung

かんぶん

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của かんぶん – xem từ:
完文
Một tên dành cho nam
(Mục từ かんぶん (kanbun) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)