Bước tới nội dung

きしょうちょう

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của きしょうちょう – xem từ:
気象庁
Cục Khí tượng Nhật Bản
(Mục từ きしょうちょう (kishōchō) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)