Bước tới nội dung

ここ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: こご, ごご, 🈁

Tiếng Nhật

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]
Cách viết khác
此処
此所
(hiếm)
(hiếm)
(hiếm)

⟨ko2ko2/koko/

Từ tiếng Nhật cổ.

Cách phát âm

[sửa]

Đại từ

[sửa]

ここ hoặc こゝ (koko) 

  1. Đây, ở đây.

Từ nguyên 2

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của ここ – xem các từ: 個個, 戸戸, 呱呱,

(The following entries do not have a page created for them yet: 個個, 戸戸, 呱呱, .)

Tham khảo

[sửa]
  1. Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN