ここ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Cách viết khác |
|---|
| 此処 此所 是 (hiếm) 爰 (hiếm) 茲 (hiếm) |
⟨ko2ko2⟩ → /koko/
Từ tiếng Nhật cổ.
Cách phát âm
[sửa]Đại từ
[sửa]ここ hoặc こゝ (koko)
- Đây, ở đây.
Từ nguyên 2
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của ここ – xem các từ: 個個, 戸戸, 呱呱, 志 |
(The following entries do not have a page created for them yet: 個個, 戸戸, 呱呱, 志.)