Bước tới nội dung

さっぽろ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của さっぽろ – xem từ:
札幌
札幌: Sapporo (một thành phố của Hokkaidō prefecture, Nhật Bản)
Cách viết khác
[[札幌#tiếng Nhật|札幌]]
(Mục từ さっぽろ (sapporo) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)