Bước tới nội dung

たかゆき

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của たかゆき – xem các từ:
崇之
Một tên dành cho nam
(Mục từ たかゆき (takayuki) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 孝之, 孝行, 孝幸, 孝征, 崇行, 崇幸, 敬之, 敬幸, 宜之, 貴之, 貴行, 貴幸, 隆之, 隆行, 隆幸, 高幸.)