Bước tới nội dung

たべます

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của たべます – xem từ:
食べます
(trang trọng) Dạng chưa hoàn thànhthân từ (hoặc tiếp diễn) của 食べる (taberu) [ichidan]
(Mục từ たべます (tabemasu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)