Bước tới nội dung

つよし

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]
Cách viết khác
強し

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

つよし (tsuyoshi) つよし (tuyosi)?-ku

  1. Dạng tiếng Nhật cổ điển của つよい (tsuyoi)
Biến tố
[sửa]

Từ nguyên 2

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

つよし (Tsuyoshi) 

  1. , , , 剛史, 剛士, 剛志: Một tên dành cho nam