つよし
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Cách viết khác |
|---|
| 強し |
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]つよし (tsuyoshi) ←つよし (tuyosi)?†-ku
- Dạng tiếng Nhật cổ điển của つよい (tsuyoi)
Biến tố
[sửa]| Dạng thân từ | ||||
|---|---|---|---|---|
| Phi thực tế (未然形) | つよく[1] つよから[2] | tuyoku tuyokara | ||
| Tiếp diễn (連用形) | つよく[1] つよかり[2] | tuyoku tuyokari | ||
| Kết thúc (終止形) | つよし | tuyosi | ||
| Thuộc tính (連体形) | つよき つよかる | tuyoki tuyokaru | ||
| Thực tế (已然形) | つよけれ | tuyokere | ||
| Mệnh lệnh (命令形) | つよかれ | tuyokare | ||
| Dạng hình thái gợi ý | ||||
| Phủ định | つよからず | tuyokarazu | ||
| Liên từ tương phản | つよけれど | tuyokeredo | ||
| Liên từ nguyên nhân | つよければ | tuyokereba | ||
| Liên từ điều kiện | つよくば | tuyokuba | ||
| Thì quá khứ (firsthand knowledge) | つよかりき | tuyokariki | ||
| Thì quá khứ (secondhand knowledge) | つよかりけり | tuyokarikeri | ||
| Mệnh đề trạng ngữ | つよく | tuyoku | ||
| [1]Without auxiliary verb. [2]With auxiliary verb. | ||||
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]つよし (Tsuyoshi)