Bước tới nội dung

ほっかいどう

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của ほっかいどう – xem từ:
北海道
Một trong 4 hòn đảo chính của Nhật Bản và là tỉnh của Nhật Bản.
(Mục từ ほっかいどう (hokkaidō) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)