アイドリングストップ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Wasei eigo (和製英語; từ giả tiếng Anh), từ idling + stop
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]アイドリングストップ (aidoringu sutoppu)
- Tắt động cơ khi dừng.
Tham khảo
[sửa]- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
