Thể loại:Danh từ tiếng Nhật
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Nhật dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Nhật: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Nhật là tên của một người hay thực thể nào đó.
Mục lục: Đầu
|
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 1.070 trang.
(Trang trước) (Trang sau)K
M
あ
- あ
- アーキビスト
- アーク灯
- アース線
- アーチスト
- アート
- アービトラージ
- アーフェンピンシャー
- R-18
- アイ
- アイアイ
- 相合ガサ
- あいうち
- 合縁奇縁
- 相傘
- 藍子
- 愛稱
- アイシング
- アイスクリーム
- あいそ
- あいそう
- あいだ
- アイデンティティ
- アイドリングストップ
- アイドル
- アイヌ語
- IPアドレス
- アイルランド語
- あおい
- 靑信號
- 靑綠
- あか
- 赤
- 赤狼
- 赤信號
- アカデミー賞
- あかね
- 赤葡萄酒
- あかまつ
- 赤松
- あかむつ
- 赤ワイン
- あき
- アクア
- アクアウオーキング
- アクアパッツァ
- アクアポリン
- アクアマリン
- 惡運
- アクセント辞典
- 悪天
- 悪天候
- 悪人
- アクメ
- 顎鬚海豹
- アジアーゴ
- ア式蹴球
- あじさい
- 明日
- あずま
- 阿仙藥
- アソシエーション・フットボール
- アソシエーションフットボール
- 敦盛草
- あど
- アド
- 踵
- アドレスバー
- 穴熊
- アナニー
- 阿鼻地獄
- アビシニアジャッカル
- アフィンへんかん
- アフィン変換
- あぶら
- あぶらあげ
- アブラハヤ
- 油桃
- アフリカ系アメリカ人
- 阿片
- アボガドロ数
- アボガドロ定数
- 亜麻
- 雨傘
- 甘木
- アマゾン河海豚
- アマチュア無線
- アマ無線
- 飴
- アメリカオシ
- アメリカンワイヤーヘア
- 亜門
- あら
- 阿羅漢
- 阿賴耶識
- アラレガコ
- アルファ版
- 餡蜜