Bước tới nội dung

ジブラルタル

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
 ジブラルタル trên Wikipedia tiếng Nhật 

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Anh Gibraltar.

Cách phát âm

Danh từ riêng

ジブラルタル (Jiburarutaru) 

  1. Gibraltar