Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]

U+3400, 㐀
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-3400

[U+33FF]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+3401]

Tra cứu

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng lỗi thời của ).