Thể loại:Mục từ chữ Hán theo bộ
Giao diện
| Thể loại này được thay thế bằng Thể loại:Bộ thủ chữ Hán.
Xem cách sử dụng để biết thêm thông tin. Bảo quản viên: Nếu thể loại này không có khả năng được thêm vào các trang mới và tất cả trang liên quan liên kết đến đây đã được thay thế, hãy nhấn vào đây để xóa trang. |
Thể loại con
Thể loại này có 105 thể loại con sau, trên tổng số 105 thể loại con.
丨
乙
亅
亠
儿
入
冫
几
凵
刀
力
勹
匚
十
卩
厂
厶
又
口
土
士
夊
女
子
宀
寸
小
尸
山
巛
工
己
巾
干
幺
广
戈
手
攴
文
方
曰
月
木
歹
气
水
爪
爻
爿
片
牛
犬
玉
甘
田
疒
白
皿
目
矢
石
示
禾
穴
米
- Chữ Hán bộ 米 + 6 nét (2 tr.)
糸
网
羊
羽
耒
耳
肉
自
舌
舟
虍
虫
衣
襾
西
言
豕
走
足
身
車
辵
邑
里
金
長
門
阜
隹
靑
韋
音
頁
馬
骨
髟
魚
鳥
Trang trong thể loại “Mục từ chữ Hán theo bộ”
Thể loại này chỉ chứa trang sau.