Bước tới nội dung

Thể loại:Mục từ chữ Hán theo bộ

Từ điển mở Wiktionary

Thể loại con

Thể loại này có 90 thể loại con sau, trên tổng số 90 thể loại con.

丨

乙

亅

亠

儿

入

冫

几

凵

刀

力

勹

匚

十

卩

厂

厶

又

口

土

士

夊

女

子

宀

寸

小

尸

山

巛

工

己

巾

干

幺

广

手

攴

文

方

曰

月

木

歹

气

水

爪

爻

爿

片

牛

犬

玉

甘

田

疒

白

目

矢

石

示

禾

穴

糸

网

羊

羽

耒

耳

肉

自

舌

舟

虍

虫

衣

襾

西

言

豕

走

足

身

車

辵

邑

里

金

長

阜

Trang trong thể loại “Mục từ chữ Hán theo bộ”

Thể loại này chỉ chứa trang sau.