䶹
Giao diện
Xem thêm: 屮
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]䶹 (bộ thủ Khang Hi 45, 屮+0, 3 nét, hình thái ⿻凵丿)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 䶹 – xem 左. (Ký tự này là dạng biến thể của 左). |
