Bước tới nội dung

中華文化圈

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn. (中華文化圈) 中華 文化圈
giản. (中华文化圈) 中华 文化圈

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

中華文化圈

  1. Trung Hoa văn hóa quyển.