中華文化圈
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. (中華文化圈) | 中華 | 文化圈 | |
|---|---|---|---|
| giản. (中华文化圈) | 中华 | 文化圈 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄓㄨㄥ ㄏㄨㄚˊ ㄨㄣˊ ㄏㄨㄚˋ ㄑㄩㄢ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄓㄨㄥ ㄏㄨㄚˊ ㄨㄣˊ ㄏㄨㄚˋ ㄑㄩㄢ
- Bính âm thông dụng: Jhonghuá wúnhuàcyuan
- Wade–Giles: Chung1-hua2 wên2-hua4-chʻüan1
- Yale: Jūng-hwá wén-hwà-chywān
- Quốc ngữ La Mã tự: Jonghwa wenhuahchiuan
- Palladius: Чжунхуа вэньхуацюань (Čžunxua vɛnʹxuacjuanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂʊŋ⁵⁵ xu̯ä³⁵ wən³⁵ xu̯ä⁵¹ t͡ɕʰy̯ɛn⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Danh từ
[sửa]中華文化圈
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 中 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 華 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 文 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 化 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 圈 tiếng Trung Quốc
- zh:Trung Quốc