二矢
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 二 | 矢 |
| おと Lớp: 1 |
や Lớp: 2 |
| nanori | kun'yomi |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]二矢 (Otoya)
- Một tên dành cho nam
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 二 | 矢 |
| に Lớp: 1 |
や Lớp: 2 |
| goon | kun'yomi |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]二矢 (Niya)
- Tên một họ
Từ nguyên 3
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 二 | 矢 |
| ふた Lớp: 1 |
や Lớp: 2 |
| kun'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]二矢 (Futaya)
- Tên một họ
Thể loại:
- Từ đánh vần với 二 là おと tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 矢 là や tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam
- Từ đánh vần với 二 là に tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 二 là ふた tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật