健司
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 健 là けん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 司 là じ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam