再演
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]again; once more; next in sequence again; once more; next in sequence; another |
to develop; to evolve; to practice to develop; to evolve; to practice; to perform; to play; to act | ||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (再演) |
再 | 演 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄗㄞˋ ㄧㄢˇ
- Quảng Đông (Việt bính): zoi3 jin2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄗㄞˋ ㄧㄢˇ
- Bính âm thông dụng: zàiyǎn
- Wade–Giles: tsai4-yen3
- Yale: dzài-yǎn
- Quốc ngữ La Mã tự: tzayyean
- Palladius: цзайянь (czajjanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡saɪ̯⁵¹ jɛn²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: zoi3 jin2
- Yale: joi yín
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dzoi3 jin2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: zoi3 yin2
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sɔːi̯³³ jiːn³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Động từ
[sửa]再演