化学键

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

化学键

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

化学键

  1. Liên kết hóa học.

Dịch[sửa]