Bước tới nội dung

古鲁古

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bala

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cùng gốc với tiếng Mãn Châu ᡤᡠᡵᡤᡠ (gurgu).

Danh từ

[sửa]

古鲁古 (gul(u)gu)

  1. Thú hoang dã.

Tham khảo

[sửa]
  • “The Only Known Text from Bala, an Extinct Tungusic Language”, trong Studia Orientalia Electronica, tập 9, số 1, 2021, tr. 173–191