Bước tới nội dung

啁哳

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tính từ[sửa]

啁哳

  1. Triêu triết : Tiếng chim ca.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)