Bước tới nội dung

地理

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Danh từ

地理

  1. Địa lí.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)