忉怛
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| grieved | distressed; alarmed; shocked distressed; alarmed; shocked; grieved | ||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (忉怛) |
忉 | 怛 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄉㄠ ㄉㄚˊ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄉㄠ ㄉㄚˊ
- Bính âm thông dụng: daodá
- Wade–Giles: tao1-ta2
- Yale: dāu-dá
- Quốc ngữ La Mã tự: daudar
- Palladius: даода (daoda)
- IPA Hán học (ghi chú): /tɑʊ̯⁵⁵ tä³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Tính từ
[sửa]忉怛