Bước tới nội dung

意味

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: 3

Lớp: 3
goon

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

()() (imi) 

  1. Ý nghĩa
    自由の意味
    jiyū no imi
    Ý nghĩa của tự do.

Từ phái sinh

[sửa]

Động từ

[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:headword tại dòng 526: Lỗi nội bộ: Use field `tr` not `translit` for specifying an inflection part translit.

  1. nghĩa.

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của "意味する" (xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Nhật)
Katsuyōkei ("dạng thân từ")
Mizenkei ("chưa hoàn thành") 意味し いみし imi shi
Ren’yōkei ("tiếp diễn") 意味し いみし imi shi
Shūshikei ("kết thúc") 意味する いみする imi suru
Rentaikei ("thuộc tính") 意味する いみする imi suru
Kateikei ("giả thuyết") 意味すれ いみすれ imi sure
Meireikei ("mệnh lệnh") 意味せよ¹
意味しろ²
いみせよ¹
いみしろ²
imi seyo¹
imi shiro²
Dạng hình thái gợi ý
Bị động 意味される いみされる imi sareru
Sai khiến 意味させる
意味さす
いみさせる
いみさす
imi saseru
imi sasu
Khả năng 意味できる いみできる imi dekiru
Ý chí 意味しよう いみしよう imi shiyō
Phủ định 意味しない いみしない imi shinai
Phủ định tiếp diễn 意味せず いみせず imi sezu
Trang trọng 意味します いみします imi shimasu
Hoàn thành 意味した いみした imi shita
Liên từ 意味して いみして imi shite
Giả thuyết điều kiện 意味すれば いみすれば imi sureba

¹ mệnh lệnh viết
² mệnh lệnh nói

Tham khảo

[sửa]
  • 2002, Ineko Kondō; Fumi Takano; Mary E Althaus; và những người khác, Shogakukan Progressive Japanese-English Dictionary, ấn bản 3, Tokyo: Shōgakukan, →ISBN.
  1. Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN