手籠
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| hand; convenient; ‑er | basket; cage | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (手籠) | 手 | 籠 | |
| giản. (手笼) | 手 | 笼 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄕㄡˇ ㄌㄨㄥˊ
- Quảng Đông (Việt bính): sau2 lung4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄕㄡˇ ㄌㄨㄥˊ
- Bính âm thông dụng: shǒulóng
- Wade–Giles: shou3-lung2
- Yale: shǒu-lúng
- Quốc ngữ La Mã tự: shooulong
- Palladius: шоулун (šoulun)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʂoʊ̯²¹⁴⁻²¹ lʊŋ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: sau2 lung4
- Yale: sáu lùhng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: sau2 lung4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: seo2 lung4
- IPA Hán học (ghi chú): /sɐu̯³⁵ lʊŋ²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]手籠