Bước tới nội dung

新街

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
new; newly; meso- (chem.) street
phồn. (新街)
giản. #(新街)
Wikipedia tiếng Trung Quốc có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

新街

  1. (, 街道, ) Các thị trấn, phường khác nhau mang tên Tân Nhai ở Trung Quốc.
    1. () Tân Nhai (một thị trấn của Tuy, Tùy Châu, Hồ Bắc, Trung Quốc)