新街
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| new; newly; meso- (chem.) | street | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (新街) | 新 | 街 | |
| giản. #(新街) | 新 | 街 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄝ
- Quảng Đông (Việt bính): san1 gaai1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄝ
- Bính âm thông dụng: Sinjie
- Wade–Giles: Hsin1-chieh1
- Yale: Syīn-jyē
- Quốc ngữ La Mã tự: Shinjie
- Palladius: Синьцзе (Sinʹcze)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕin⁵⁵ t͡ɕi̯ɛ⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: san1 gaai1
- Yale: sān gāai
- Bính âm tiếng Quảng Đông: san1 gaai1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: sen1 gai1
- IPA Hán học (ghi chú): /sɐn⁵⁵ kaːi̯⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ riêng
[sửa]新街
