母島
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 母 là はは tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 島 là しま tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật