淰
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]淰 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+8, 11 nét, Thương Hiệt 水人戈心 (EOIP), tứ giác hiệu mã 38132, hình thái ⿰氵念)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Tày
[sửa]Danh từ
[sửa]淰 (nặm)
| ||||||||
淰 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+8, 11 nét, Thương Hiệt 水人戈心 (EOIP), tứ giác hiệu mã 38132, hình thái ⿰氵念)
淰 (nặm)