Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+6DF0, 淰
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6DF0

[U+6DEF]
CJK Unified Ideographs
[U+6DF1]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 85, +8, 11 nét, Thương Hiệt 水人戈心 (EOIP), tứ giác hiệu mã 38132, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 631, ký tự 17
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 17685
  • Dae Jaweon: tr. 1034, ký tự 6
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 1655, ký tự 4
  • Dữ liệu Unihan: U+6DF0

Tiếng Tày

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(nặm)

  1. Dạng Nôm Tày của nặm (nước).

Tham khảo

[sửa]
  • Dương Nhật Thanh; Hoàng Tuấn Nam (2003), Hoàng Triều Ân (biên tập), Từ điển chữ Nôm Tày, Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội