清彦
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 清 là きよ tiếng Nhật
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 彦 là ひこ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam